100+ từ vựng tiếng anh về chủ đề sân vườn
Bản tin

100+ từ vựng tiếng anh về chủ đề sân vườn

Tác giả
Ngày đăng
Thời gian đọc 5 phút

Khu vực, địa hình, đặc điểm trong sân vườn

  1. Back garden: Vườn sau nhà
  2. Front garden: Vườn trước nhà
  3. Gate: Cổng
  4. Fence: Hàng rào
  5. Hedge: Bờ giậu
  6. Pond: Ao, hồ chứa nước.
  7. Bird table: Nơi để thức ăn cho chim
  8. = Bird feeder
  9. Shed: Nhà kho
  10. Patio: Sân được lát gạch
  11. Terrace: Mái hiên
  12. Parasol/sun shade: Ô che nắng
  13. Deck: sàn
  14. Gravel: Sỏi
  15. Path: Lối đi bộ
  16.  Mini scene: Tiểu cảnh
  17. Balcony: Ban công

Đồ dùng, thiết bị trong sân vườn

  1.   Garden furniture: Vật dụng ngoài trời
  2. Waterfeature: Thác nước của tiểu cảnh
  3. Water butt: Thùng chứa nước
  4. Cloche: Lồng kính chụp cây
  5. Cold frame: Lồng ươm cây con
  6. Greenhouse: Nhà kính
  7. = conservatory
  8. Compost bin: Thùng đựng phân hữu cơ
  9. Lounger: Ghế nằm, ghế tắm nắng
  10. Deck Chair: ghế xếp, ghế võng
  11. bench: Ghế dài
  12. Barbecue: Bếp nướng ngoài trời
  13. Pergola: Giàn che
  14. Logs: Khúc gỗ
  15. Spade: Cái thuổng đào đất, xới đất
  16. Trowel: Cái bay
  17. Sickle: Cái liềm
  18. Pickaxe: Cái cuốc nhỏ, cuốc chim
  19. Hoe: cái cuốc
  20. Rake: Cái cào
  21. Hedge shears: Kéo tỉa cây
  22. Pruning shears: Kéo tỉa cành
  23. Lawn mower: Máy cắt cỏ
  24. Chainsaw: Cưa xích, cưa máy
  25. Handsaw: Cưa thủ công, cưa tay
  26. Wheelbarrow: Xe rùa (Xe cút kít) 
  27. Hedge trimmer: Máy tỉa hàng rào
  28. Scythe: Lưỡi hái
  29. Pitchfork: Cây chĩa cán dài
  30. Stepladder; Thang làm vườn
  31. Bucket: Cái xô nước

Kiểu trồng cây trong sân vườn

  1. FlowerPot: Chậu hoa
  2. Planter: Chậu cây
  3. Flower bed: Luống hoa
  4. Lawn: Bãi cỏ
  5. Weeds: Cỏ dại
  6. Vegetable patch/plot: Luống rau
  7. Border: Luống chạy quanh vườn
  8. Houseplant: Cây trồng trong nhà

Loại cây trong sân vườn

  1. Cane: Chỉ loại cây thân dài, cứng như cây trúc
  2. Climber: Cây leo
  3. Trellis: Giàn leo
  4. Seedling: Cây giống
  5. Seed: Hạt giống
  6. herbaceous plant: Cây thân thảo
  7. Herb: Rau thơm
  8. Bush: Bụi rậm
  9. Grass: Bãi cỏ
  10. Ivy: Dây thường xuân
  11. Moss: Rong, rêu
  12. Cactus: Cây xương rồng
  13. Blossom: Dạng hoa nhỏ mọc thành chùm
  14. Rose: Hoa hồng
  15. Orchid: Hoa lan
  16. Crocus: Hoa nghệ tây

Thiết bị tưới trong sân vườn

  1. Automatic Irrigation Equipment: Thiết bị tưới tự động
  2. Automatic irrigation system: Hệ thống tưới tự động
  3. Smart irrigation system: Hệ thống tưới thông minh
  4. Drip Irrigation: Tưới nhỏ giọt
  5. Misting Irrigation System: Hệ thống tưới phun sương
  6. Underground Irrigation: Tưới ngầm
  7. Dripline: Dây tưới nhỏ giọt
  8. Sprays: vòi phun tia
  9. Sprinklers: béc phun
  10. A garden hose: Cuộn dây tưới vườn
  11. Garden Hose Nozzles: Vòi xịt tưới cây cầm tay
  12. Filtration: Bộ lọc 
  13. Pump: Bơm 
  14. Controllers: Điều khiển
  15. Central Control Systems: Bộ điều khiển trung tâm
  16. Valves: Van điện
  17. Valve Boxes: Hộp van
  18. Sub-Surface Dripline: Dây tưới nhỏ giọt lắp đặt trên mặt đất
  19. Sensors: Cảm biến
  20. Weather Station Sensors: Cảm biến thời tiết
  21. Water Source: Nguồn nước
  22. Coupling: Khớp nối ống
  23. Elbow: Co nối ống
  24. Tee: Tê nối ống
  25. Adapter: bộ chuyển đổi
  26. Wetting Patterns: Độ bao phủ tia nước
  27. Pressure Reducer: Van giảm áp lực nước
  28. Stakes: Chân cắm
  29. Watering can: Bình tưới nước
Chia sẻ

Liên hệ ngay

Bạn muốn khu vườn
tự chăm sóc chính nó?

Đội ngũ Tata Garden thiết kế hệ thống phù hợp từ diện tích, loại cây đến ngân sách.